Các cột chiết pha rắn (cột chiết SPE) được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của hóa học phân tích hiện đại. Cột chiết SPE hỗ trợ chiết xuất và cô đặc hiệu quả các chất phân tích từ các nền mẫu phức tạp, đảm bảo mẫu sạch và đáng tin cậy cho các phương pháp phân tích. Với sự đa dạng về chất hấp phụ và định dạng, cột chiết SPE của Biocomma có ứng dụng rộng rãi trong phân tích môi trường, dược phẩm, an toàn thực phẩm và chẩn đoán lâm sàng. Với sản phẩm này, các phương pháp phân tích có thể nâng cao hiệu quả và chất lượng tổng thể của quy trình.
Ứng dụng chính của SPE cartridge (Cột chiết pha rắn) là chuẩn bị mẫu trong hóa học phân tích. Mục tiêu cốt lõi là làm sạch, cô đặc (làm giàu), và phân tách các chất phân tích trước khi đưa mẫu vào các thiết bị phân tích hiện đại như Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), Sắc ký khí (GC), hoặc Quang phổ khối (MS).
SPE được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực phòng thí nghiệm nhờ khả năng xử lý các nền mẫu phức tạp một cách hiệu quả:
- Làm sạch mẫu (Matrix Clean-up): Loại bỏ các chất gây nhiễu (matrix interferences) có trong nền mẫu (như protein, chất béo, muối, v.v.). Điều này giúp bảo vệ cột sắc ký khỏi bị nhiễm bẩn, kéo dài tuổi thọ thiết bị và cải thiện độ chính xác, độ nhạy của kết quả.
- Làm giàu mẫu (Concentration/Enrichment): Giữ lại chất phân tích mong muốn từ một thể tích mẫu lớn (ví dụ: hàng lít nước) và sau đó rửa giải bằng một thể tích dung môi nhỏ. Quá trình này giúp tăng nồng độ của chất phân tích lên rất nhiều lần, cho phép phát hiện và định lượng các hợp chất ở mức nồng độ vết (trace level) cực thấp (ví dụ: phần tỷ - ppt) mà thiết bị phân tích thông thường khó đạt được.
- Phân tách chất (Fractionation): Tách một hỗn hợp phức tạp thành các nhóm hợp chất có tính chất tương tự (ví dụ: nhóm hợp chất phân cực, nhóm không phân cực) để phân tích riêng biệt, giúp việc định lượng trở nên dễ dàng và chính xác hơn.
Các Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
- Phân tích Môi trường:
- Phân tích thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ (pesticides, herbicides), PAH, PCB, PFAS trong các mẫu nước (nước mặt, nước thải) và đất.
- Phân tích Thực phẩm và Nông nghiệp:
- Phát hiện dư lượng thuốc thú y, kháng sinh (veterinary drugs, antibiotics) trong thịt, thủy sản.
- Phân tích độc tố nấm mốc (mycotoxins) trong ngũ cốc, thực phẩm.
- Kiểm tra chất phụ gia, chất bảo quản, hoặc kim loại nặng.
- Phân tích Dược phẩm và Lâm sàng (Y tế):
- Chiết xuất và phân tích thuốc và các chất chuyển hóa của chúng (metabolites) trong các dịch sinh học phức tạp như máu, huyết tương, nước tiểu.
- Phân tích hormone và các dấu ấn sinh học.
- Kiểm soát chất lượng dược phẩm (phân tích độ tinh khiết, hồ sơ tạp chất).
- Khoa học Pháp y (Forensics):
- Chiết xuất và phân tích thuốc gây nghiện (drugs of abuse) và các chất độc trong mẫu sinh học hoặc mẫu vật.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận thêm nhiều tư vấn về sản phẩm, chính sách bán hàng hoặc sản phẩm dùng thử.
Phòng Y Sinh - 028 38 688 283
Email: trongkhiem.dao@fdcpharmachem.vn
Hotline: Mrs. Diễm: 0913 814 053
Mr. Khiêm: 0931 415 781
Copure® CBA Weak Cation Exchange |
|
HLB Hydrophilic-Lipophilic Balanced |
|
Copure® HLB Lim Cartridges for Multi-Residue Analysis of Veterinary Drug |
|
Copure® MAX Mixed-mode Anion Exchange |
|
Copure® MCX Mixed-mode Cation Exchange |
|
Copure® C18 Endcapped Octadecyl |
|
Copure® PSA Primary-Secondary Amine |
|
Copure® NH2 Aminopropyl |
|
Copure® Florisil Pesticide Grade Florisil |
|
Copure® WAX Weak Anion Exchange |
|
Copure® WCX Weak Cation Exchange |
|
Copure® ALA, ALN, ALB, Alumina |
|
Copure® PH Phenyl |
|
Copure® Carb-GCB/NH2 |
|
Copure® Carb-GCB/PSA |
|
Copure® C8/SCX Octyl/Strong Cation Exchange |
|
Copure® Carb-GCB Graphitized Carbon Black |
|
Copure® C8/SAX Octyl/Strong Anion Exchange |
|
Copure® PRS Propylsulfonic Acid |
|
Copure® SCX Strong Cation Exchange |
|
Copure® SAX Strong Anion Exchange |
|
Copure® CN Cyanopropyl |
|
Copure® Silica Unbounded Silica Gel |
|
Copure® Diol Dihydroxy |
|
Copure® C18N Unendcapped Octadecyl |
|
Copure® C18A Unendcapped Octadecyl |
|
Copure® C8 Octyl |